Malmo FF (Nữ) kết quả livescore
Malmo FF (Nữ)
Malmo FF (Nữ) Điểm
Malmo FF (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 9:2 | +7 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 14:7 | +7 | 14 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | +2 | 12 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | +3 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | +2 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 9:4 | +5 | 17 | 2.13 | |
Bàn Thắng Đội
Malmo FF (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
Malmo FF (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 75% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Malmo FF (Nữ) ghi trung bình 1.13 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Malmo FF (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Malmo FF (Nữ) đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Malmo FF (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Malmo FF (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thời gian đến bàn thắng
Malmo FF (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 88% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 63% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Malmo FF (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Malmo FF (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Malmo FF (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Malmo FF (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Malmo FF (Nữ) ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Malmo FF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Malmo FF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Malmo FF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Malmo FF (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Cả hai đội ghi bàn
Malmo FF (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ
Malmo FF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê thẻ đội
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Malmo FF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Malmo FF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Malmo FF (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê phạt góc của đội
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Malmo FF (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.75 | 4 | 1.75 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.88 | 13 | 1.38 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.63 | 8 | 3.13 | 5 |
| CDG | |||
| 50% | 8 | 75% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Malmo FF (Nữ)
-
1 D'Aquila I.5
-
2 Sayer A.2
-
3 Persson M.1
-
AIK (Nữ)
-
1 Selin N.3
-
2 Garcia O.2
-
3 Bjornberg I.1
Làm mới